Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choriambic

/,kɔri'æmbik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choriambic

//

  • xem choriamb
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a choriamb. n. A choriamb.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...