Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40342

chorionic

//

  • xem chorion
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a chorion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...