Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choroid

/'kourɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choroid

/'kourɔid/

danh từ

  • (giải phẫu) màng trạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly vascular membrane in the eye between the retina and the sclera; a dark pigmentation minimizes the scattering of light inside the eye

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...