Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chowder

/'tʃaudə/ phổ biến #19043
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chowder

/'tʃaudə/

danh từ

  • món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thick soup or stew made with milk and bacon and onions and potatoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...