Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chrestomathy

/kres'tɔməθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chrestomathy

/kres'tɔməθi/

danh từ

  • tuyển tập văn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a selection of passages from different authors that is compiled as an aid in learning a language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...