Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

christianization

/,kristjәnai'zeiʃәn;-ni'z-/ phổ biến #34095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

christianization

//

* danh từ
  • việc theo đạo thiên chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. conversion to Christianity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...