christlike
/'kraistlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
christlike
//
* tính từ- như Chúa Giê-su
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling or showing the spirit of Christ
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. resembling or showing the spirit of Christ
Đang tải...