Christmas tree
/ˈkrɪs.məstriː/
Nghĩa thường dùng
Cây thông Giáng Sinh
cụm từ
“They decorate the Christmastree with colorful lights.”Họ trang trí cây thông Giáng Sinh bằng đèn màu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cây thông Giáng Sinh
ví dụ
They decorate the Christmastree with colorful lights. — Họ trang trí cây thông Giáng Sinh bằng đèn màu.