christmastime
/'krismәstaim/ phổ biến #16446
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
christmastime
//
* danh từ- tuần Nô-el
Định nghĩa tiếng Anh
n period extending from Dec. 24 to Jan. 6
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n period extending from Dec. 24 to Jan. 6
Đang tải...