Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

christmasy

/'krisməsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

christmasy

/'krisməsi/

tính từ

  • có không khí lễ Nô-en
    • the whole street has a christmasy appearance: phố phường có không khí lễ Nô-en
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...