Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chromaffinity

//

* tính từ
  • (sinh học) tính nhuộm crôm (tế bào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...