Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromaffinity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromaffinity

//

* tính từ
  • (sinh học) tính nhuộm crôm (tế bào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...