Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromaphil

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromaphil

//

* tính từ
  • ưa nhuộm crôm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...