Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromatinic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromatinic

//

  • xem chromatin
Định nghĩa tiếng Anh

a (of substance of a cell nucleus) readily colored by stains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...