chromatographically
/,krәjmәtә'^ræfikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chromatographically
//
- xem chromatograph
Định nghĩa tiếng Anh
r by means of a chromatographic process
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r by means of a chromatographic process
Đang tải...