Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chromolithographic

/'koumou,liθə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật in đá nhiều màu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or made by, chromolithography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...