Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chromolithography

/'kroumouli'θɔgrəfi/

danh từ

  • thuật in đá nhiều màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. single- or multi-color lithography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...