Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromomere

/'krәumәmiә/
Biến thể từ chromomeres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromomere

//

* danh từ
  • (sinh học) đoạn (/hạt) nhiễm sắc thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...