Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromoprotein

/,krәumә'prәuti:n/
Biến thể từ chromoproteins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromoprotein

//

* danh từ
  • (sinh học) protein sắc tố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...