Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chronologically

/ˌkrɒnə'lɒdʒɪklɪ/ phổ biến #21969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chronologically

//

* phó từ
  • theo niên đại, theo thứ tự thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to chronology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...