Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chronometrical

/,krɔnə'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chronometrical

/,krɔnə'metrik/

tính từ

  • (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet
  • (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a chronometer; measured by a chronometer.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...