Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chrysalides

/'krisəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chrysalides

/'krisəlis/

danh từ, số nhiều chrysalises

  • con nhộng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Chrysalis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...