Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chryselephantine

/.kriseli'fæntain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chryselephantine

//

* tính từ
  • bằng ngà và vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of, or adorned with, gold and ivory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...