Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chubbily

/'tʃʌbili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chubbily

//

  • xem chubby
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...