chuck-farthing
/'tʃʌk,fɑ:ðiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chuck-farthing
/'tʃʌk,fɑ:ðiɳ/
danh từ
- trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...