Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chuck-farthing

/'tʃʌk,fɑ:ðiɳ/

danh từ

  • trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...