Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chucker-out

/'ʃʌkər'aut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chucker-out

/'ʃʌkər'aut/

danh từ

  • người giữ trật tự (ở quán rượu, rạp hát... để tống cổ những anh chàng phá quấy ra ngoài)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person whose duty is to throw troublemakers out of a bar or public meeting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...