Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chuckhole

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) rãnh ngang ở đường để tháo nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a pit or hole produced by wear or weathering (especially in a road surface)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...