chuckhole
/'tʃʌkhәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chuckhole
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) rãnh ngang ở đường để tháo nước
Định nghĩa tiếng Anh
n a pit or hole produced by wear or weathering (especially in a road surface)