Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chuckhole

/'tʃʌkhәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chuckhole

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) rãnh ngang ở đường để tháo nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a pit or hole produced by wear or weathering (especially in a road surface)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...