Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chuckle-head

/'tʃʌklhed/

danh từ

  • người ngu ngốc, người đần độn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...