Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chuckle-head

/'tʃʌklhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chuckle-head

/'tʃʌklhed/

danh từ

  • người ngu ngốc, người đần độn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...