Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chummage

/'tʃʌmidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chummage

//

* danh từ
  • chỗ ở hai hay nhiều người chung phòng* danh từhà ở chung; nhà tù
  • bữa ăn các tù nhân cũ đãi các tù nhân mới vào phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...