chummery
/'tʃʌməri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chummery
/'tʃʌməri/
danh từ
- nơi ở chung, phòng ở chung
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...