Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chumminess

/'tʃʌminis/

danh từ

  • sự gần gụi, sự thân mật, sự thân thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...