Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chumminess

/'tʃʌminis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chumminess

/'tʃʌminis/

danh từ

  • sự gần gụi, sự thân mật, sự thân thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...