Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

churlishness

/'tʃə:liʃnis/

danh từ

  • tính chất người hạ đẳng, tính chất tiện dân
  • tính thô tục, tính thô bỉ, tính mất dạy
  • tính cáu kỉnh
  • tính keo cú, tính bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Rudeness of manners or temper; lack of kindness or\n courtesy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...