Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churrigueresque

/,tʃjәri^ә'resk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churrigueresque

//

* tính từ
  • theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha có trang trí công phu
Định nghĩa tiếng Anh

s having elaborate symmetrical ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...