churrigueresque
/,tʃjәri^ә'resk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
churrigueresque
//
* tính từ- theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha có trang trí công phu
Định nghĩa tiếng Anh
s having elaborate symmetrical ornamentation