Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chute-the-chute

/'ʃu:tðәʃu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chute-the-chute

//

  • máng trượt nước, đường trượt nước
Định nghĩa tiếng Anh

n elevated railway in an amusement park (usually with sharp curves and steep inclines)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...