Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chutnee

/'tʃʌtni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chutnee

/'tʃʌtni/

danh từ

  • Ân tương ớt xoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. A warm or spicy condiment or pickle made in India, compounded of various vegetable substances, sweets, acids, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...