Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chylaceous

/kai'leiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chylaceous

//

  • xem chyle
Định nghĩa tiếng Anh

a. Possessed of the properties of chyle; consisting of chyle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...