Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chylifaction

/,kaili'fækʃn/

danh từ

  • (sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process by which chyle is formed from food\n in animal bodies; chylification, -- a digestive process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...