Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cigar-shaped

/si'gɑ:ʃeipt/

tính từ

  • hình xì gà, hình trụ nhọn đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s tapering at each end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...