ciliated
/'silieitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ciliated
/'silieitid/
tính từ
- (sinh vật học) có mao
Định nghĩa tiếng Anh
s having a margin or fringe of hairlike projections
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a margin or fringe of hairlike projections
Đang tải...