Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cimex

/'saimeks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cimex

//

* danh từ
  • số nhiều cimices
  • (động vật) con rệp
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Cimicidae: bedbugs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...