cinchona
/siɳ'kounə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinchona
/siɳ'kounə/
danh từ
- (thực vật học) cây canh-ki-na
- vỏ canh-ki-na
Định nghĩa tiếng Anh
n. medicinal bark of cinchona trees; source of quinine and quinidine n. any of several trees of the genus Cinchona