Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinchona

/siɳ'kounə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinchona

/siɳ'kounə/

danh từ

  • (thực vật học) cây canh-ki-na
  • vỏ canh-ki-na
Định nghĩa tiếng Anh

n. medicinal bark of cinchona trees; source of quinine and quinidine n. any of several trees of the genus Cinchona

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...