cinchonic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinchonic
//
- xem cinchona
Định nghĩa tiếng Anh
a. Belonging to, or obtained from, cinchona.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Belonging to, or obtained from, cinchona.
Đang tải...