cinder-sifter
/'sində,siftə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinder-sifter
/'sində,siftə/
danh từ
- cái sàng than xỉ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...