Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cindery

/'sindəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cindery

/'sindəri/

tính từ

  • đầy xỉ, nhiều than xỉ
  • đầy tro, nhiều tro
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling, or composed of, cinders; full of cinders.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...