Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cine-film

/'sinifilm/
Biến thể từ cine-films số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cine-film

/'sinifilm/

danh từ

  • phim xi nê, phim chiếu bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. photographic film several hundred feet long and wound on a spool; to be used in a movie camera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...