Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinecamera

/'sini.kæmәrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinecamera

//

* danh từ
  • máy quay phim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...