Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cinema-circuit

//

* danh từ
  • các rạp chiếu bóng cùng thuộc một chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...