Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cinemactor

/'sinim,æktə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài tử xi nê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...