Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinemactor

/'sinim,æktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinemactor

/'sinim,æktə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài tử xi nê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...