Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cinemactress

/'sinim,æktris/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi nê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...