Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cinematic adventure

cụm từ

  • cuộc phiêu lưu điện ảnh (trải nghiệm thú vị, hấp dẫn như trong phim)
    • a cinematic adventure: một cuộc phiêu lưu điện ảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...