cinematics
/,sini'mætiks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- nghệ thuật làm phim chiếu bóng
- quá trình làm phim chiếu bóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. sing. See Kinematics.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. sing. See Kinematics.
Đang tải...