Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinematics

/,sini'mætiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinematics

/,sini'mætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • nghệ thuật làm phim chiếu bóng
  • quá trình làm phim chiếu bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. sing. See Kinematics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...